closeQUAY LẠI
ISR Leumit League

Hapoel Afula VS Maccabi Herzliya 20:00 29/12/2017

Hapoel Afula
2017-12-29 20:00:00
1
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Maccabi Herzliya
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya

    Tỷ số

    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1503063000
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    0
    competitionMaccabi Herzliya
    2
    1492779600
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    1484312400
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    0
    competitionMaccabi Herzliya
    2
    1474030800
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    competitionHapoel Afula
    1
    1454677200
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    competitionHapoel Afula
    1
    1445603400
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    0
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    1438954200
    competitionISR Ligat Leumit Toto Cup
    competitionHapoel Afula
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    1424102400
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    competitionHapoel Afula
    0
    1414756800
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    0
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    1393588800
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    1

    Thành tựu gần đây

    Hapoel Afula
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionBeitar Tel Aviv Ramla
    1
    competitionHapoel Afula
    1
    item[4]
    competitionISR Cup
    competitionHapoel Nof HaGalil
    0
    competitionHapoel Afula
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    1
    competitionHapoel Bnei Lod
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Rishon Lezion
    1
    competitionHapoel Afula
    0
    item[4]
    competitionISR Ligat Leumit Toto Cup
    competitionHapoel Ramat Gan
    3
    competitionHapoel Afula
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    1
    competitionHapoel Petah Tikva
    2
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Ramat Gan
    1
    competitionHapoel Afula
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMaccabi Petah Tikva FC
    0
    competitionHapoel Afula
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Afula
    2
    competitionHapoel Nof HaGalil
    2
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionIroni Nir Ramat HaSharon
    1
    competitionHapoel Afula
    2
    Maccabi Herzliya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Hadera
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    2
    item[4]
    competitionISR Cup
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    competitionSekzia Ness Ziona
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    1
    competitionBeitar Tel Aviv Ramla
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Bnei Lod
    2
    competitionMaccabi Herzliya
    4
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    competitionHapoel Rishon Lezion
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Petah Tikva
    1
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    competitionHapoel Ramat Gan
    0
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Nof HaGalil
    2
    competitionMaccabi Herzliya
    3
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionMaccabi Herzliya
    0
    competitionIroni Nir Ramat HaSharon
    1
    item[4]
    competitionISR Leumit League
    competitionHapoel Marmorek lrony Rehovot
    2
    competitionMaccabi Herzliya
    2

    Thư mục gần

    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/17
    competitionisr_leumit_league
    competitionHapoel Afula
    competitionBnei Yehuda Tel Aviv
    7ngày
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/17
    competitionisr_leumit_league
    competitionHapoel Afula
    competitionBnei Yehuda Tel Aviv
    7ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Hapoel Afula

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Hapoel Afula

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Hapoel Afula
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Hapoel Afula

    bắt đầu đội hình

    Hapoel Afula

    Hapoel Afula

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Maccabi Herzliya

    Maccabi Herzliya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Hapoel Afula
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya
    Maccabi Herzliya
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Hapoel Afula logo
    Hapoel Afula
    Maccabi Herzliya logo
    Maccabi Herzliya
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/ 18 13:30:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    2
    Maccabi Herzliya
    0
    0.25/thắng Xỉu/9
    9
    04/ 21 13:00:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    1
    Maccabi Herzliya
    1
    0.25/Thua Xỉu/14
    14
    01/ 13 13:00:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    2
    Maccabi Herzliya
    0
    0.25/thắng Xỉu/8
    8
    09/ 16 13:00:00
    ISR Leumit League
    Maccabi Herzliya
    1
    Hapoel Afula
    1
    Xỉu/9
    9
    02/ 05 13:00:00
    ISR Leumit League
    Maccabi Herzliya
    1
    Hapoel Afula
    1
    Xỉu/13
    13
    10/ 23 12:30:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    0
    Maccabi Herzliya
    0
    0.25/Thua Xỉu/3
    3
    08/ 07 13:30:00
    ISR Ligat Leumit Toto Cup
    Hapoel Afula
    0
    Maccabi Herzliya
    1
    0.25/Thua Xỉu/9
    9
    02/ 16 16:00:00
    ISR Leumit League
    Maccabi Herzliya
    0
    Hapoel Afula
    1
    0.25/Thua Xỉu/6
    6
    10/ 31 12:00:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    1
    Maccabi Herzliya
    0
    0.25/thắng Xỉu/3
    3
    02/ 28 12:00:00
    ISR Leumit League
    Hapoel Afula
    1
    Maccabi Herzliya
    1
    0.25/Thua Xỉu/11
    11
    11/ 18 17:00:00
    ISR Leumit League
    Maccabi Herzliya
    0
    Hapoel Afula
    0
    0
    Maccabi Herzliya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/ 17
    Israel B League
    Sport Club Dimona
    Maccabi Herzliya
    8ngày
    Hapoel Afula logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/17
    Israel Leumit League
    Hapoel Afula
    Bnei Yehuda Tel Aviv
    7ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Hapoel Ramat Gan
    7
    5/1/1
    20/9
    50
    2.
    Ironi Nir Ramat HaSharon
    7
    3/2/2
    16/12
    46
    3.
    Hapoel Afula
    7
    2/1/4
    12/15
    46
    4.
    Hapoel Rishon Lezion
    7
    2/3/2
    12/10
    44
    5.
    Hapoel Nof HaGalil
    7
    5/0/2
    11/6
    42
    6.
    Kafr Qasim
    7
    2/3/2
    10/12
    42
    7.
    Hapoel Nof HaGalil
    7
    1/3/3
    7/13
    42
    8.
    AS Ashdod
    7
    0/3/4
    6/17
    22
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy